베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tán thành" (1)
tán thành

영어
동사agree
Tôi tán thành với ý kiến đó.
I agree with that opinion.
관련 단어 "tán thành" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tán thành" (2)
Tôi tán thành với ý kiến đó.
I agree with that opinion.
Thời tiết ấm lên khiến băng tuyết tan thành nước.
Warmer weather caused the ice and snow to melt into water.
